american green toad
Định nghĩa
Danh từ: - Cóc xanh Mỹ: "american green toad" là một loài cóc nhỏ, có màu xanh lục hoặc xanh vàng, trên cơ thể có các vạch và sọc nhỏ màu đen. Loài này thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cóc xanh Mỹ nổi tiếng với màu xanh lục rực rỡ và các vết đen đặc trưng.)
- (Vào mùa sinh sản, cóc xanh Mỹ có thể được nghe thấy kêu gần các ao hồ và đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot an american green toad": phát hiện cóc xanh Mỹ.
- It is rare to spot an american green toad in urban areas. (Rất hiếm khi phát hiện cóc xanh Mỹ ở khu vực đô thị.)
- "habitat of the american green toad": môi trường sống của cóc xanh Mỹ.
- The habitat of the american green toad includes grasslands and open woodlands. (Môi trường sống của cóc xanh Mỹ bao gồm đồng cỏ và rừng thưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Toad (danh từ): cóc (nói chung).
- A toad is an amphibian similar to a frog but with drier, warty skin. (Cóc là loài lưỡng cư giống ếch nhưng có da khô hơn và nhiều mụn cóc.)
- American (tính từ): thuộc về Mỹ.
- This species is native to American regions. (Loài này có nguồn gốc từ các vùng của Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Green toad: cóc xanh (có thể chỉ chung các loài cóc màu xanh).
- The green toad is often confused with the american green toad. (Cóc xanh thường bị nhầm với cóc xanh Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look for: tìm kiếm.
- Biologists look for the american green toad during spring surveys. (Các nhà sinh vật học tìm kiếm cóc xanh Mỹ trong các cuộc khảo sát mùa xuân.)
- Call out: kêu to (dùng cho động vật).
- The male american green toad calls out to attract females. (Cóc xanh Mỹ đực kêu to để thu hút con cái.)
Thành ngữ liên quan
- Rarer than a green toad: hiếm hơn cóc xanh (ý chỉ điều gì đó rất hiếm gặp).
- Finding a four-leaf clover is rarer than a green toad. (Tìm được cỏ bốn lá hiếm hơn cả cóc xanh.)